Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
309
.
52
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

115
.
58
-
309
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
309
.
52
0.037%ST | FT
166
.
71
0.037%WW
134
.
24
0.037%MW
127
.
05
0.037%FT
116
.
74
0.037%BS
115
.
58
0.037%
P2000

Fire Elemental

P2000

110
.
44
-
300
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
300
.
49
0.037%ST | MW
142
.
96
0.037%FN
132
.
63
0.037%MW
131
.
25
0.037%BS
117
.
21
0.037%FT
113
.
53
0.037%ST | FT
110
.
44
0.037%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
14
-
117
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
117
.
75
0.037%ST | FN
43
.
80
0.037%ST | WW
19
.
90
0.037%ST | MW
18
.
54
0.037%ST | BS
11
.
47
0.037%ST | FT
10
.
84
0.037%MW
9
.
50
0.037%WW
8
.
25
0.037%BS
4
.
17
0.037%FT
4
.
14
0.037%
XM1014

Tranquility

XM1014

12
.
45
-
109
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
109
.
35
0.037%ST | MW
58
.
04
0.037%ST | WW
40
.
61
0.037%ST | FT
33
.
15
0.037%FN
30
.
89
0.037%MW
16
.
82
0.037%WW
16
.
50
0.037%BS
15
.
56
0.037%FT
12
.
45
0.037%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

10
.
53
-
63
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
63
.
05
0.037%ST | MW
38
.
35
0.037%FN
37
.
29
0.037%ST | WW
36
.
35
0.037%ST | BS
32
.
19
0.037%ST | FT
31
.
14
0.037%MW
14
.
52
0.037%WW
13
.
73
0.037%FT
10
.
86
0.037%BS
10
.
53
0.037%
P250

Cartel

P250

15
.
90
-
45
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
45
.
13
0.037%ST | MW
41
.
98
0.037%ST | BS
27
.
28
0.037%ST | FT
25
.
49
0.037%MW
17
.
94
0.037%WW
16
.
96
0.037%BS
16
.
85
0.037%FT
15
.
90
0.037%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

12
.
47
-
30
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
30
.
37
0.037%FN
29
.
04
0.037%ST | WW
18
.
88
0.037%ST | FT
17
.
90
0.037%MW
15
.
93
0.037%BS
12
.
78
0.037%WW
12
.
47
0.037%FT
12
.
47
0.037%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
13
-
16
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
41
0.037%ST | MW
7
.
89
0.037%FN
6
.
64
0.037%ST | FT
5
.
44
0.037%ST | WW
5
.
33
0.037%MW
3
.
18
0.037%FT
2
.
13
4.62%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
94
-
11
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
11
.
61
0.037%FN
11
.
46
0.037%ST | FN
11
.
29
0.037%ST | MW
11
.
07
0.037%MW
3
.
02
0.037%FT
2
.
94
0.037%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
92
-
8
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
58
0.037%ST | MW
2
.
15
4.62%MW
2
.
07
4.62%ST | FT
1
.
49
4.62%FT
0
.
92
4.62%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

3
.
41
-
8
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
17
0.037%ST | MW
5
.
34
0.037%FN
4
.
46
0.037%ST | FT
4
.
28
0.019%MW
3
.
63
0.037%FT
3
.
41
0.037%
MP9

Dart

MP9

0
.
81
-
4
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
32
0.019%ST | FN
2
.
70
4.62%ST | WW
2
.
16
4.62%ST | MW
2
.
05
4.62%MW
1
.
80
4.62%ST | FT
1
.
52
4.62%WW
0
.
82
4.62%FT
0
.
81
4.62%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
89
-
3
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
3
.
49
0.037%ST | MW
2
.
92
0.037%ST | FT
1
.
53
4.62%WW
1
.
26
4.62%BS
1
2.31%FT
0
.
89
4.62%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
86
-
2
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
49
4.62%ST | FN
2
.
33
4.62%ST | MW
2
.
31
4.62%ST | FT
1
.
87
4.62%MW
0
.
96
2.31%FT
0
.
86
4.62%