Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
330
.
07
AWP

Asiimov

AWP

112
.
92
-
330
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
330
.
07
0.02%ST | WW
250
.
19
0.02%ST | BS
185
.
07
0.02%FT
154
.
40
0.02%WW
126
.
08
0.02%BS
112
.
92
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

34
.
88
-
191
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
37
0.02%ST | FT
94
.
55
0.02%ST | WW
75
.
05
0.02%ST | BS
54
.
42
0.02%FT
40
.
72
0.02%WW
35
.
93
0.02%BS
34
.
88
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

19
.
38
-
174
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
174
.
75
0.02%ST | FN
138
.
05
0.02%FN
131
.
75
0.02%BS
119
.
01
0.02%WW
117
.
20
0.02%MW
113
.
64
0.02%FT
111
.
30
0.02%ST | FT
108
.
30
0.02%ST | WW
19
.
38
0.02%
Nova

Antique

Nova

13
.
50
-
27
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
27
.
14
0.02%ST | FN
26
.
13
0.02%ST | MW
22
.
39
0.02%FT
14
.
62
0.02%FN
14
.
41
0.02%MW
13
.
50
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
49
-
26
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
26
.
82
0.02%MW
14
.
07
0.02%ST | FT
8
.
42
0.02%ST | BS
5
.
88
0.02%FT
3
.
65
0.02%WW
2
.
78
0.01%BS
2
.
49
0.02%
P90

Trigon

P90

12
.
66
-
23
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
23
.
70
0.02%ST | WW
21
.
55
0.02%ST | FT
21
.
30
0.02%MW
16
.
56
0.02%BS
14
.
43
0.02%WW
13
.
25
0.02%FT
12
.
66
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
54
-
19
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
19
.
98
0.02%MW
7
.
92
0.02%ST | BS
6
.
11
0.02%ST | FT
5
.
82
0.02%BS
3
.
55
0.02%FT
3
.
55
0.02%WW
3
.
54
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
57
-
17
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
17
.
09
0.02%FN
14
.
40
0.02%ST | FT
7
.
43
0.02%MW
6
.
99
0.02%ST | WW
5
.
69
0.02%ST | BS
5
.
41
0.02%FT
3
.
90
0.02%BS
3
.
59
0.02%WW
3
.
57
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

3
.
83
-
14
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
65
0.02%ST | MW
7
.
92
0.02%FN
6
.
93
0.02%ST | FT
6
.
54
0.02%MW
3
.
93
0.02%FT
3
.
83
0.01%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
58
-
5
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
5
.
04
0.02%MW
4
.
08
0.02%ST | WW
1
.
73
0.02%ST | FT
0
.
96
0.02%ST | BS
0
.
79
7.03%WW
0
.
66
0.02%FT
0
.
66
7.03%BS
0
.
58
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
44
-
4
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
50
0.02%FN
2
.
33
0.02%ST | MW
1
.
29
0.02%WW
0
.
65
0.02%ST | FT
0
.
63
7.03%MW
0
.
60
0.02%ST | BS
0
.
55
0.02%ST | WW
0
.
50
7.03%BS
0
.
48
3.52%FT
0
.
44
7.03%
Negev

Terrain

Negev

0
.
50
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
0.02%ST | MW
1
.
17
7.03%FN
0
.
90
0.02%ST | FT
0
.
72
3.52%WW
0
.
55
7.03%MW
0
.
51
7.03%FT
0
.
50
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
54
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
65
0.02%WW
1
.
05
7.03%ST | MW
1
.
02
0.02%FN
0
.
81
7.03%ST | FT
0
.
69
3.52%MW
0
.
57
3.52%FT
0
.
54
3.52%