Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
905
.
31
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

825
.
45
-
905
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
905
.
31
0.082%FT
825
.
45
0.082%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

743
.
40
-
798
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
798
.
97
0.082%BS
743
.
40
0.082%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

146
.
08
-
247
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
247
.
50
0.082%MW
146
.
08
0.082%
AK-47

Nightwish

AK-47

59
.
07
-
193
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
193
.
96
0.082%FN
160
.
10
0.082%ST | MW
97
.
70
0.082%MW
95
.
79
0.082%FT
85
.
86
0.082%ST | FT
82
.
26
0.082%BS
81
.
98
0.082%ST | WW
80
.
41
0.082%ST | BS
79
.
99
0.082%WW
59
.
07
0.082%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

126
.
16
-
165
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
165
.
93
0.082%BS
126
.
16
0.082%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

127
.
03
-
157
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
157
.
27
0.082%FT
127
.
03
0.082%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

88
.
15
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.082%ST | MW
131
.
86
0.082%FN
116
.
76
0.082%FT
88
.
15
0.082%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

122
.
22
-
138
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
138
.
05
0.082%MW
122
.
22
0.082%
MP9

Starlight Protector

MP9

65
.
10
-
136
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
136
.
50
0.082%ST | FN
136
.
47
0.082%ST | MW
93
.
95
0.082%MW
92
.
01
0.082%WW
86
.
75
0.082%ST | WW
85
.
28
0.082%BS
83
.
95
0.082%ST | BS
80
.
87
0.082%ST | FT
79
.
05
0.082%FT
65
.
10
0.082%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
12
-
108
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
108
.
54
0.082%FN
86
.
12
0.082%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

90
.
15
-
100
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
100
.
50
0.082%MW
92
.
70
0.082%WW
90
.
15
0.082%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

86
.
34
-
88
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
88
.
56
0.082%FT
87
.
87
0.082%WW
86
.
34
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

76
.
02
-
81
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
81
.
85
0.082%WW
76
.
02
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

56
.
44
-
62
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
62
.
32
0.082%WW
56
.
44
0.082%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

56
.
93
-
61
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
61
.
66
0.082%FT
57
.
49
0.082%MW
56
.
93
0.082%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
61
-
24
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
30
0.082%FN
20
0.082%ST | MW
10
.
32
0.082%MW
9
.
87
0.082%FT
8
.
34
1.4%WW
8
.
11
1.4%ST | FT
7
.
71
1.4%BS
7
.
68
1.4%ST | BS
7
.
64
1.4%ST | WW
7
.
61
1.4%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

7
.
50
-
23
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
40
0.082%FN
20
.
04
0.082%ST | MW
10
.
16
0.082%MW
9
.
33
1.4%WW
8
.
06
1.4%BS
8
.
03
0.699%ST | FT
7
.
82
1.4%ST | WW
7
.
65
1.4%FT
7
.
51
1.4%ST | BS
7
.
50
1.4%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

5
.
83
-
20
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
97
0.082%ST | MW
10
.
41
0.082%MW
9
.
54
0.082%FT
8
.
35
1.4%ST | FT
7
.
83
1.4%ST | WW
7
.
82
1.4%BS
7
.
72
1.4%ST | BS
7
.
62
1.4%WW
5
.
83
0.699%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
76
-
6
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
95
1.4%FN
2
.
65
1.4%ST | MW
2
.
55
1.4%ST | WW
1
.
47
1.4%MW
1
.
21
0.699%ST | FT
1
.
06
0.699%WW
0
.
91
1.4%ST | BS
0
.
89
0.466%FT
0
.
78
0.279%BS
0
.
76
0.279%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
87
-
5
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
62
1.4%ST | BS
3
.
31
1.4%ST | WW
2
.
44
0.699%ST | MW
2
.
36
0.699%FN
2
.
34
1.4%ST | FT
1
.
49
0.699%MW
1
.
25
1.4%BS
0
.
96
0.699%WW
0
.
96
1.4%FT
0
.
87
0.466%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
3
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
87
1.4%MW
1
.
23
1.4%ST | MW
1
.
18
1.4%WW
0
.
78
0.279%ST | WW
0
.
76
0.279%ST | FT
0
.
75
0.279%ST | BS
0
.
72
0.279%BS
0
.
71
1.4%FT
0
.
69
1.4%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
65
-
2
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
40
1.4%FN
1
.
94
1.4%ST | MW
0
.
96
1.4%MW
0
.
89
1.4%ST | WW
0
.
78
0.279%WW
0
.
78
0.279%BS
0
.
72
0.279%FT
0
.
72
0.279%ST | BS
0
.
72
0.279%ST | FT
0
.
65
0.699%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
68
-
1
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
52
1.4%FN
1
.
45
1.4%FT
0
.
90
0.699%MW
0
.
84
1.4%ST | MW
0
.
81
0.699%BS
0
.
76
0.279%WW
0
.
76
0.279%ST | WW
0
.
75
0.699%ST | FT
0
.
68
1.4%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.699%FN
0
.
93
0.699%ST | MW
0
.
26
1.4%MW
0
.
18
0.349%ST | FT
0
.
12
0.175%ST | BS
0
.
12
0.175%ST | WW
0
.
09
0.175%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
0.699%FN
0
.
82
0.466%ST | MW
0
.
19
1.4%MW
0
.
15
0.466%ST | BS
0
.
09
0.175%ST | WW
0
.
09
0.175%ST | FT
0
.
06
0.349%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
1.4%FN
0
.
76
0.279%ST | MW
0
.
19
1.4%MW
0
.
13
0.349%ST | FT
0
.
12
0.175%ST | BS
0
.
06
0.349%ST | WW
0
.
06
0.349%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
12
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
1.4%FN
0
.
78
0.699%ST | MW
0
.
18
0.349%MW
0
.
13
0.349%ST | BS
0
.
12
0.175%ST | FT
0
.
12
0.175%ST | WW
0
.
12
0.175%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
0.279%ST | MW
0
.
18
0.349%MW
0
.
13
0.349%ST | BS
0
.
09
0.175%ST | WW
0
.
09
0.175%ST | FT
0
.
09
0.175%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
06
-
0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
44
1.4%FN
0
.
27
1.4%ST | MW
0
.
15
0.466%MW
0
.
15
0.466%ST | WW
0
.
12
0.175%ST | BS
0
.
12
0.175%ST | FT
0
.
06
0.349%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
1.4%FN
0
.
30
1.4%ST | MW
0
.
18
0.349%MW
0
.
16
1.4%ST | WW
0
.
13
0.349%ST | BS
0
.
12
0.175%ST | FT
0
.
09
0.175%