Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
570
.
93
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

360
.
13
-
570
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
570
.
93
0.002%BS
360
.
13
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

164
.
69
-
415
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
415
.
65
0.002%BS
164
.
69
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

36
-
248
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
248
.
25
0.002%FN
133
.
09
0.002%ST | MW
106
.
49
0.002%MW
72
.
74
0.002%FT
43
.
91
0.002%BS
40
.
72
0.002%ST | BS
36
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

244
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
244
.
62
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

226
.
61
-
240
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
240
.
90
0.002%WW
226
.
61
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

123
.
50
-
196
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
196
.
72
0.002%FT
123
.
50
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

39
.
40
-
121
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
121
.
62
0.002%MW
70
.
08
0.002%ST | MW
62
.
50
0.002%FT
43
.
55
0.002%WW
41
.
97
0.002%ST | FT
40
.
48
0.002%BS
39
.
40
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

105
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
36
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

63
.
19
-
92
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
92
.
28
0.002%FT
63
.
19
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

81
.
29
-
85
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
60
0.002%FT
81
.
29
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

51
.
47
-
80
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
01
0.002%FT
51
.
47
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
90
-
63
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
33
0.002%BS
59
.
90
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

44
.
26
-
52
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
52
.
56
0.002%WW
45
.
13
0.002%FT
44
.
26
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
07
-
28
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
30
0.002%FN
13
.
56
0.002%ST | MW
12
.
36
0.002%ST | WW
8
.
25
0.002%MW
7
.
17
0.001%ST | FT
6
.
46
0.002%ST | BS
6
.
12
0.001%FT
4
.
49
0.002%WW
4
.
33
0.002%BS
4
.
07
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
62
-
17
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
67
0.002%ST | MW
9
.
60
0.002%MW
7
.
17
0.001%ST | WW
4
.
36
0.002%ST | BS
4
.
20
0.002%BS
3
.
87
0.002%WW
3
.
76
0.002%FT
3
.
62
0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
99
-
17
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
58
0.002%ST | MW
10
0.002%MW
7
.
06
0.002%ST | FT
4
.
46
0.002%FT
4
.
39
0.002%WW
4
.
35
0.002%ST | BS
4
.
17
0.002%ST | WW
4
.
15
0.002%BS
3
.
99
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
61
-
7
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
98
0.002%FN
2
.
97
0.002%ST | MW
2
.
88
0.002%ST | BS
1
.
28
0.001%ST | FT
1
.
28
0.001%MW
1
.
23
0.002%WW
0
.
69
0.001%FT
0
.
63
0.001%BS
0
.
61
0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
6
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
12
0.001%FN
3
.
62
0.001%ST | MW
1
.
35
0.002%MW
0
.
96
0.002%ST | FT
0
.
58
0.001%ST | BS
0
.
57
0.002%ST | WW
0
.
54
0.002%FT
0
.
50
<0.001%BS
0
.
47
0.001%WW
0
.
45
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
37
0.002%FN
2
.
02
0.002%ST | MW
0
.
99
0.002%MW
0
.
72
0.001%ST | WW
0
.
61
0.001%ST | FT
0
.
60
0.002%WW
0
.
50
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
23
0.002%FT
1
.
02
0.002%ST | WW
0
.
81
0.002%ST | BS
0
.
58
0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
15
0.002%ST | MW
1
.
94
0.002%MW
0
.
97
0.002%ST | FT
0
.
84
0.002%ST | BS
0
.
72
0.001%WW
0
.
54
0.002%BS
0
.
51
0.002%FT
0
.
50
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.001%FN
0
.
76
0.002%ST | MW
0
.
23
9.07%MW
0
.
16
4.53%ST | FT
0
.
12
1.51%FT
0
.
09
0.605%WW
0
.
06
0.907%ST | WW
0
.
06
0.907%ST | BS
0
.
05
3.02%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
15
3.02%ST | FT
0
.
12
1.51%ST | BS
0
.
12
1.51%ST | WW
0
.
09
0.605%FT
0
.
06
0.907%WW
0
.
06
0.907%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
05
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
0.002%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
16
4.53%ST | WW
0
.
12
1.51%ST | FT
0
.
12
1.51%ST | BS
0
.
09
0.605%WW
0
.
06
0.907%FT
0
.
05
3.02%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
03
0.002%FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
18
4.53%ST | FT
0
.
09
0.605%ST | WW
0
.
09
0.605%ST | BS
0
.
09
0.605%FT
0
.
06
0.907%WW
0
.
06
0.907%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
87
0.002%ST | MW
0
.
30
0.002%MW
0
.
19
9.07%ST | FT
0
.
09
0.605%ST | WW
0
.
09
0.605%ST | BS
0
.
09
0.605%WW
0
.
06
0.907%FT
0
.
05
3.02%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
15
3.02%ST | FT
0
.
13
9.07%FT
0
.
09
0.605%ST | BS
0
.
09
0.605%ST | WW
0
.
09
0.605%WW
0
.
06
0.907%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
0.001%FN
0
.
40
0.002%ST | MW
0
.
18
4.53%MW
0
.
15
3.02%ST | WW
0
.
12
1.51%ST | BS
0
.
09
0.605%ST | FT
0
.
09
0.605%WW
0
.
09
0.605%FT
0
.
08
9.07%BS
0
.
06
0.907%